alpinia officinarum

alpinia officinarum

A gardener tends to a clump of alpinia officinarum in a botanical garden.

Định nghĩa

Danh từ (thực vật học): - Alpinia officinarum tên khoa học của một loài cây lâu năm nguồn gốc từ Trung Quốc. Cây này các chùm hoa hình tháp màu trắng rễ mùi thơm hăng, vị cay. Rễ của được sử dụng trong y học cổ truyền làm gia vị thực phẩm.

dụ sử dụng
  • (Alpinia officinarum thường được sử dụng trong y học cổ truyền Trung Quốc lợi ích tiêu hóa của .)
  • (Thân rễ của Alpinia officinarum vị cay hăng tương tự như gừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học cổ truyền: được dùng để điều trị các vấn đề về tiêu hóa, như đầy hơi, khó tiêu, cảm lạnh.
  • Trong ẩm thực: Rễ của cây được sấy khô nghiền thành bột để làm gia vị, thường thấy trong các món ăn châu Á.
Biến thể từ gần giống
  • Cao khương (tên gọi thông thường trong tiếng Việt):
  • Galangal (tên tiếng Anh thông dụng): (Galangal một nguyên liệu quan trọng trong ẩm thực Thái Lan.)
Từ đồng nghĩa
  • Riềng nếp (một loại cây cùng họ, thường bị nhầm lẫn):
  • Gừng gió (tên dân gian):
Các cụm từ liên quan
  • Rễ Alpinia officinarum: chỉ phần thân rễ dùng làm thuốc hoặc gia vị.
    • Rễ Alpinia officinarum được thu hoạch vào mùa thu.
  • Bột Alpinia officinarum: dạng bột từ rễ khô.
    • Bột Alpinia officinarum được thêm vào món ri để tăng hương vị.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Alpinia officinarum.